Cách dùng "我答应你" (wǒ dā yìng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我答应你
wǒ dā yìng nǐ
Ta đồng ý với đệ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
40:14
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 岂不是太可惜了 | qǐ bù shì tài kě xī le | chẳng phải đáng tiếc lắm sao? |
| 2▶ | 我答应你 | wǒ dā yìng nǐ | Ta đồng ý với đệ. |
| 3 | 谢七嫂 | xiè qī sǎo | Tạ ơn thất tẩu. |
More Clips From Episode
Total 168 clips (Page 4 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò shì zài zuò de zhū wèi yǒu suǒ gù lǜ de huà wǒ dà bù liǎo fā gè shìNếu các vị ngồi đây còn lo ngại, cùng lắm ta lập lời thề

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bù fáng jiù ràng tā zhì chū yī kuài mò lái zhèhay là cứ để cô ấy làm ra một thỏi mực. Chuyện này...

HSK 6
0:03s
nǐ zhè ge dāng gē gē de zěn me yě bù lán zhe nǐCon làm ca ca, sao lại không ngăn cản? Con...

HSK 7
0:03s
zán men jiā hái bù yòng kào tā zhuàn qián yǎng huóNhà chúng ta còn chưa cần nó kiếm tiền để nuôi sống.








