Cách dùng "这些都是往事" (zhè xiē dōu shì wǎng shì) trong hội thoại tiếng Trung
这些都是往事
đều là chuyện ngày xưa rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
38:52
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 涕零难表 老八呀 | tì líng nán biǎo lǎo bā ya | dẫu rơi lệ cũng không thể bày tỏ hết. Lão Bát à, |
| 2▶ | 这些都是往事 | zhè xiē dōu shì wǎng shì | đều là chuyện ngày xưa rồi, |
| 3 | 不提了 | bù tí le | thôi đừng nhắc nữa. |
More Clips From Episode
Total 168 clips (Page 4 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò shì zài zuò de zhū wèi yǒu suǒ gù lǜ de huà wǒ dà bù liǎo fā gè shìNếu các vị ngồi đây còn lo ngại, cùng lắm ta lập lời thề

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bù fáng jiù ràng tā zhì chū yī kuài mò lái zhèhay là cứ để cô ấy làm ra một thỏi mực. Chuyện này...

HSK 6
0:03s
nǐ zhè ge dāng gē gē de zěn me yě bù lán zhe nǐCon làm ca ca, sao lại không ngăn cản? Con...

HSK 7
0:03s
zán men jiā hái bù yòng kào tā zhuàn qián yǎng huóNhà chúng ta còn chưa cần nó kiếm tiền để nuôi sống.








