Cách dùng "你听我说 你冷静点" (nǐ tīng wǒ shuō nǐ lěng jìng diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
你听我说 你冷静点
Cô nghe tôi nói. Cô bình tĩnh đi!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:03
nǐ你
gěi给
wǒ我
yì一
diǎn点
“Anh cho tôi một ít đi.”
LINE 0209:04
PLAYING SCENEnǐ tīng wǒ shuō nǐ lěng jìng diǎn
你听我说 你冷静点
“Cô nghe tôi nói. Cô bình tĩnh đi!”
LINE 0309:15
ā juān nǐ tīng wǒ shuō
阿娟 你听我说
“Quyên. Nghe tôi nói này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
zhè yī xiē bèi wǒ shuǎ dé tuán tuán zhuàn de chǔn huòđám người ngu xuẩn bị mình xoay như chong chóng.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
huān yíng guāng lín xiān shēng nín hǎo shì yào dìng zhì xī zhuāng maChào mừng quý khách, xin chào quý khách. Anh muốn đặt may vest đúng không?