Cách dùng "你一直没让我失望过呀" (nǐ yì zhí méi ràng wǒ shī wàng guò ya) trong hội thoại tiếng Trung
你一直没让我失望过呀
Có bao giờ em làm thầy thất vọng đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:33
méi没
yǒu有
a啊
“Đâu có.”
LINE 0225:35
PLAYING SCENEnǐ你
yì一
zhí直
méi没
ràng让
wǒ我
shī失
wàng望
guò过
ya呀
“Có bao giờ em làm thầy thất vọng đâu.”
LINE 0325:38
zhēn真
de的
“Thật đó.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
zhè yī xiē bèi wǒ shuǎ dé tuán tuán zhuàn de chǔn huòđám người ngu xuẩn bị mình xoay như chong chóng.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
huān yíng guāng lín xiān shēng nín hǎo shì yào dìng zhì xī zhuāng maChào mừng quý khách, xin chào quý khách. Anh muốn đặt may vest đúng không?