Cách dùng "他就下了一剂猛药" (tā jiù xià le yī jì měng yào) trong hội thoại tiếng Trung
他就下了一剂猛药
Nó tung ra một nước cờ mạnh.
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:27
jué决
dìng定
bù不
děng等
le了
“quyết định không chờ nữa.”
LINE 0235:30
PLAYING SCENEtā他
jiù就
xià下
le了
yī一
jì剂
měng猛
yào药
“Nó tung ra một nước cờ mạnh.”
LINE 0335:33
wǒ我
xiǎng想
qǐng请
lǎo老
shī师
bāng帮
gè个
máng忙
“Em muốn nhờ thầy giúp một việc.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
zhè yī xiē bèi wǒ shuǎ dé tuán tuán zhuàn de chǔn huòđám người ngu xuẩn bị mình xoay như chong chóng.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
huān yíng guāng lín xiān shēng nín hǎo shì yào dìng zhì xī zhuāng maChào mừng quý khách, xin chào quý khách. Anh muốn đặt may vest đúng không?