Cách dùng "他强奸我 他不是这样的人" (tā qiáng jiān wǒ tā bú shì zhè yàng de rén) trong hội thoại tiếng Trung
他强奸我 他不是这样的人
Anh ta cưỡng hiếp tôi. Anh ấy không phải người như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:00
tā qiáng jiān wǒ tā qiáng jiān wǒ zhōu jǐng guān
他强奸我 他强奸我 周警官
“Anh ta cưỡng hiếp tôi. Anh ta cưỡng hiếp tôi, cảnh sát Châu.”
LINE 0210:06
PLAYING SCENEtā qiáng jiān wǒ tā bú shì zhè yàng de rén
他强奸我 他不是这样的人
“Anh ta cưỡng hiếp tôi. Anh ấy không phải người như vậy.”
LINE 0310:09
tā qiáng jiān wǒ nǐ shì bú shì yòu fù xī le shì bú shì
他强奸我 你是不是又复吸了 是不是
“Anh ta cưỡng hiếp tôi. Có phải cô tái nghiện rồi không? Có phải không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
zhè yī xiē bèi wǒ shuǎ dé tuán tuán zhuàn de chǔn huòđám người ngu xuẩn bị mình xoay như chong chóng.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
huān yíng guāng lín xiān shēng nín hǎo shì yào dìng zhì xī zhuāng maChào mừng quý khách, xin chào quý khách. Anh muốn đặt may vest đúng không?