Cách dùng "他强奸我 他强奸我 周警官" (tā qiáng jiān wǒ tā qiáng jiān wǒ zhōu jǐng guān) trong hội thoại tiếng Trung

qiángjiān qiángjiān zhōujǐngguān

Anh ta cưỡng hiếp tôi. Anh ta cưỡng hiếp tôi, cảnh sát Châu.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:55
tā qiáng jiān wǒ zhōu jǐn

他强奸我 周瑾

Anh ta cưỡng hiếp tôi. Châu Cẩn.

LINE 0210:00
PLAYING SCENE
tā qiáng jiān wǒ tā qiáng jiān wǒ zhōu jǐng guān

他强奸我 他强奸我 周警官

Anh ta cưỡng hiếp tôi. Anh ta cưỡng hiếp tôi, cảnh sát Châu.

LINE 0310:06
tā qiáng jiān wǒ tā bú shì zhè yàng de rén

他强奸我 他不是这样的人

Anh ta cưỡng hiếp tôi. Anh ấy không phải người như vậy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp10:00
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 63 clips (Page 4 of 4)
这一些被我耍得团团转的蠢货
HSK 7
0:03s
zhè yī xiē bèi wǒ shuǎ dé tuán tuán zhuàn de chǔn huòđám người ngu xuẩn bị mình xoay như chong chóng.
向凶手下战书
HSK 7
0:03s
xiàng xiōng shǒu xià zhàn shūcông khai khiêu chiến hung thủ?
欢迎光临 先生您好 是要定制西装吗
HSK 6
0:03s
huān yíng guāng lín xiān shēng nín hǎo shì yào dìng zhì xī zhuāng maChào mừng quý khách, xin chào quý khách. Anh muốn đặt may vest đúng không?