Cách dùng "充满希望" (chōng mǎn xī wàng) trong hội thoại tiếng Trung
充满希望
tràn đầy hy vọng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:31
jī积
jí极
xiàng向
shàng上
“Tích cực tiến lên.”
LINE 0219:33
PLAYING SCENEchōng充
mǎn满
xī希
wàng望
“tràn đầy hy vọng.”
LINE 0319:37
gàn shén me xú gē
干什么 徐哥
“Làm gì vậy anh Từ?”
Show Information