Cách dùng "积极向上 充满希望" (jī jí xiàng shàng chōng mǎn xī wàng) trong hội thoại tiếng Trung
积极向上 充满希望
Tích cực tiến lên, tràn đầy hy vọng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:24
dé得
dǎ打
qǐ起
jīng精
shén神
lái来
“Phải lấy lại tinh thần.”
LINE 0219:26
PLAYING SCENEjī jí xiàng shàng chōng mǎn xī wàng
积极向上 充满希望
“Tích cực tiến lên, tràn đầy hy vọng.”
LINE 0319:30
duì对
“Đúng vậy.”
Show Information