Cách dùng "那摊位应该挺抢手的吧" (nà tān wèi yīng gāi tǐng qiǎng shǒu de ba) trong hội thoại tiếng Trung
那摊位应该挺抢手的吧
Quầy hàng đó chắc là rất nổi tiếng nhỉ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:05
bǎi摆
tān摊
er儿
“Bày hàng.”
LINE 0239:07
PLAYING SCENEnà那
tān摊
wèi位
yīng应
gāi该
tǐng挺
qiǎng抢
shǒu手
de的
ba吧
“Quầy hàng đó chắc là rất nổi tiếng nhỉ?”
LINE 0339:09
zài再
shuō说
le了
nà那
me么
duō多
tān摊
wèi位
“Hơn nữa nhiều quầy hàng như vậy,”
Show Information