Cách dùng "能摆摊卖衣服的地方" (néng bǎi tān mài yī fú de dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung

néngbǎitānmàidefāng

có thể bán quần áo ở quầy hàng.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:50
xué
xiào
jìn

Gần một trường học

LINE 0238:51
PLAYING SCENE
néng
bǎi
tān
mài
de
fāng

có thể bán quần áo ở quầy hàng.

LINE 0338:53
yī tiān ne tān wèi fèi

一天呢 摊位费

Một ngày, phí quầy hàng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp38:51
TMDB ID291470