Cách dùng "去大街上逛了一圈" (qù dà jiē shàng guàng le yī quān) trong hội thoại tiếng Trung
去大街上逛了一圈
Đi dạo trên phố một vòng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:12
wǒ我
ba吧
“Em ấy à.”
LINE 0211:12
PLAYING SCENEqù去
dà大
jiē街
shàng上
guàng逛
le了
yī一
quān圈
“Đi dạo trên phố một vòng.”
LINE 0311:14
wǒ我
yě也
mǎi买
bú不
dào到
shén什
me么
“Em cũng không mua được gì.”
Show Information