Cách dùng "是那个导演没有眼光" (shì nà ge dǎo yǎn méi yǒu yǎn guāng) trong hội thoại tiếng Trung
是那个导演没有眼光
Là đạo diễn đó không có mắt nhìn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:28
bú不
shì是
wǒ我
yǎn演
jì技
bù不
xíng行
“Không phải diễn xuất của em không tốt.”
LINE 0208:30
PLAYING SCENEshì是
nà那
ge个
dǎo导
yǎn演
méi没
yǒu有
yǎn眼
guāng光
“Là đạo diễn đó không có mắt nhìn.”
LINE 0308:33
nǐ你
hái还
guài怪
shàng上
dǎo导
yǎn演
le了
ó哦
“Cậu còn trách đạo diễn nữa.”
Show Information