Cách dùng "我听你口音特别亲切" (wǒ tīng nǐ kǒu yīn tè bié qīn qiè) trong hội thoại tiếng Trung
我听你口音特别亲切
Em nghe giọng chị rất thân thiết.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:57
jiě姐
“Chị.”
LINE 0212:58
PLAYING SCENEwǒ我
tīng听
nǐ你
kǒu口
yīn音
tè特
bié别
qīn亲
qiè切
“Em nghe giọng chị rất thân thiết.”
LINE 0313:02
nǐ你
yě也
shì是
zhè浙
jiāng江
rén人
ba吧
“Anh cũng là người Chiết Giang đúng không?”
Show Information