Cách dùng "要稳扎稳打 来日方长" (yào wěn zhā wěn dǎ lái rì fāng cháng) trong hội thoại tiếng Trung
要稳扎稳打 来日方长
Phải ổn định, ngày tháng còn dài.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:52
gǎo搞
chuàng创
zuò作
ma嘛
“Làm sáng tác mà.”
LINE 0231:54
PLAYING SCENEyào wěn zhā wěn dǎ lái rì fāng cháng
要稳扎稳打 来日方长
“Phải ổn định, ngày tháng còn dài.”
LINE 0331:56
shì míng bái yì shù jiā
是 明白 艺术家
“Vâng, tôi hiểu rồi, nghệ sĩ.”
Show Information