Cách dùng "你的确是一个不错的上司" (nǐ dí què shì yí gè bù cuò de shàng sī) trong hội thoại tiếng Trung

quèshìcuòdeshàng

anh thực sự là một sếp tốt.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:13
cóng
yuán
gōng
de
jiǎo
lái
shuō

theo góc nhìn của nhân viên

LINE 0205:15
PLAYING SCENE
què
shì
cuò
de
shàng

anh thực sự là một sếp tốt.

LINE 0305:22
tài
tài
shì
shén
me
shí
hòu
zhǎo
dào

Vợ tôi đã tiếp cận anh từ khi nào

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp05:15
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 160 clips (Page 6 of 8)
我等了你两个多小时
HSK 1
0:03s
wǒ děng le nǐ liǎng gè duō xiǎo shíTôi đã chờ cậu hơn hai tiếng đồng hồ
要不要上去坐一会儿 不用了
HSK 3
0:03s
yào bù yào shàng qù zuò yī huì er bù yòng leCó muốn lên ngồi một lúc không? Thôi không cần đâu
贝太太告诉你的吧 我整件事情唯一没算到的
HSK 5
0:03s
bèi tài tài gào sù nǐ de ba wǒ zhěng jiàn shì qíng wéi yī méi suàn dào deBà Bei nói với cậu đúng không? Điều duy nhất tôi không tính đến
而且她并没有把贝律师 逼到山穷水尽的地步
HSK 7
0:03s
ér qiě tā bìng méi yǒu bǎ bèi lǜ shī bī dào shān qióng shuǐ jìn de dì bùVà bà ấy cũng không đẩy luật sư Bei đến đường cùng
如果你跟贝律师在一起的话 你妈会杀了你
HSK 6
0:03s
rú guǒ nǐ gēn bèi lǜ shī zài yì qǐ de huà nǐ mā huì shā le nǐNếu cậu đến với luật sư Bei mẹ cậu sẽ giết cậu đấy
不管我跟贝律师什么关系 我都不想再和你牵扯不清
HSK 7
0:03s
bù guǎn wǒ gēn bèi lǜ shī shén me guān xì wǒ dōu bù xiǎng zài hé nǐ qiān chě bù qīngDù tôi với luật sư Bei là gì đi nữa tôi cũng không muốn dây dưa với cậu nữa
你要掀翻贝律师 自己得到晋升 还要我和你在一起
HSK 7
0:03s
nǐ yào xiān fān bèi lǜ shī zì jǐ dé dào jìn shēng hái yào wǒ hé nǐ zài yì qǐCậu muốn lật đổ luật sư Bei để bản thân được thăng chức lại còn muốn tôi ở với cậu nữa
怎么可能什么都如你所愿呢
HSK 5
0:03s
zěn me kě néng shén me dōu rú nǐ suǒ yuàn neLàm sao mọi thứ có thể đều theo ý cậu được?
你刚才是去见他去了呀
HSK 5
0:03s
nǐ gāng cái shì qù jiàn tā qù le yavừa rồi cậu đi gặp anh ấy à?
不是你一直等的结果吗
HSK 4
0:03s
bú shì nǐ yì zhí děng de jié guǒ maChẳng phải đó là điều chị chờ đợi bao lâu sao?
我也不知道我为什么会那么紧张
HSK 4
0:03s
wǒ yě bù zhī dào wǒ wèi shén me huì nà me jǐn zhāngtôi cũng không hiểu sao mình lại lo lắng vậy
只不过是重新开始谈恋爱而已
HSK 7
0:03s
zhǐ bù guò shì chóng xīn kāi shǐ tán liàn ài ér yǐchỉ là bắt đầu lại từ đầu thôi
那跟谁在一起是你的选择 跟你妈有什么关系
HSK 3
0:03s
nà gēn shuí zài yì qǐ shì nǐ de xuǎn zé gēn nǐ mā yǒu shén me guān xìThì yêu ai là quyền của chị liên quan gì đến mẹ chị đâu
你现在跟贝律师在一起又不犯法
HSK 4
0:03s
nǐ xiàn zài gēn bèi lǜ shī zài yì qǐ yòu bù fàn fǎgiờ chị với luật sư Bei ở bên nhau có phạm pháp đâu
你不应该哄你妈开心而谈恋爱
HSK 7
0:03s
nǐ bù yīng gāi hǒng nǐ mā kāi xīn ér tán liàn àiChị không nên yêu chỉ để làm mẹ vui
也不能为了报复你妈而谈恋爱
HSK 7
0:03s
yě bù néng wèi le bào fù nǐ mā ér tán liàn àicũng không thể yêu chỉ để trả thù mẹ
多开几天了 你就没形象了
HSK 5
0:03s
duō kāi jǐ tiān le nǐ jiù méi xíng xiàng leChạy thêm vài ngày nữa xem Cậu sẽ không còn ra dáng nữa đâu
才不会 我干得挺好的 我跟你说我脾气
HSK 4
0:03s
cái bú huì wǒ gàn dé tǐng hǎo de wǒ gēn nǐ shuō wǒ pí qìLàm gì có Tôi làm được lắm Tôi nói thật nhé, tính tôi ấy
从来没有这么好过 一点点投诉就要停运好几天的
HSK 6
0:03s
cóng lái méi yǒu zhè me hǎo guò yì diǎn diǎn tóu sù jiù yào tíng yùn hǎo jǐ tiān deChưa bao giờ tốt như bây giờ Chỉ cần một khiếu nại nhỏ là bị đình chỉ mấy ngày
你做满十二个小时你就有钱拿 晚上睡觉就踏实
HSK 6
0:03s
nǐ zuò mǎn shí èr gè xiǎo shí nǐ jiù yǒu qián ná wǎn shàng shuì jiào jiù tà shíLàm đủ 12 tiếng là có tiền ngay Tối về ngủ ngon lắm