Cách dùng "打卡古城里的十大精美民宿" (dǎ kǎ gǔ chéng lǐ de shí dà jīng měi mín sù) trong hội thoại tiếng Trung
打卡古城里的十大精美民宿
là check-in mười homestay đẹp nhất trong khu thành cổ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:44
bǎo zi men jīn tiān wǒ men de xíng chéng shì
宝子们 今天我们的行程是
“Các bạn ơi, hôm nay lịch trình của chúng ta”
LINE 0220:47
PLAYING SCENEdǎ打
kǎ卡
gǔ古
chéng城
lǐ里
de的
shí十
dà大
jīng精
měi美
mín民
sù宿
“là check-in mười homestay đẹp nhất trong khu thành cổ,”
LINE 0320:49
ràng让
dà大
jiā家
yì一
kǒu口
qì气
“để mọi người...”
Show Information