Cách dùng "刚出完诊 这能来就不错了" (gāng chū wán zhěn zhè néng lái jiù bù cuò le) trong hội thoại tiếng Trung
刚出完诊 这能来就不错了
Mẹ vừa đi khám cho người ta xong, tới được là tốt lắm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:43
nǐ你
zǎ咋
chuān穿
zhè这
shēn身
jiù就
lái来
le了
“Sao mẹ lại mặc bộ này tới?”
LINE 0238:45
PLAYING SCENEgāng chū wán zhěn zhè néng lái jiù bù cuò le
刚出完诊 这能来就不错了
“Mẹ vừa đi khám cho người ta xong, tới được là tốt lắm rồi.”
LINE 0338:48
dà大
máng忙
rén人
“Người bận rộn mà.”
Show Information