Cách dùng "好不容易考上上海的大学" (hǎo bù róng yì kǎo shàng shàng hǎi de dà xué) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoróngkǎoshàngshànghǎidexué

Khó khăn lắm mới thi đỗ đại học ở Thượng Hải,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:38
dàn
shì
ā
jiù
yàng
le

nhưng A Tư Cô thì khác.

LINE 0212:40
PLAYING SCENE
hǎo
róng
kǎo
shàng
shàng
hǎi
de
xué

Khó khăn lắm mới thi đỗ đại học ở Thượng Hải,

LINE 0312:42
yǒu
nián
shǔ
jià
hái
zhuān
mén
pǎo
huí
lái

có năm nghỉ Hè còn cất công chạy về,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp12:40
TMDB ID289708