Cách dùng "没想到他真的过来了" (méi xiǎng dào tā zhēn de guò lái le) trong hội thoại tiếng Trung
没想到他真的过来了
không ngờ anh ấy đến thật.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:04
wǒ我
shuō说
nǐ你
jīn今
tiān天
yào要
bù不
yào要
guò过
lái来
“bảo là hôm nay anh có đến không,”
LINE 0207:05
PLAYING SCENEméi没
xiǎng想
dào到
tā他
zhēn真
de的
guò过
lái来
le了
“không ngờ anh ấy đến thật.”
LINE 0307:07
gāng刚
hǎo好
wǒ我
men们
quē缺
shè摄
yǐng影
shī师
“Vừa hay chúng tôi thiếu nhiếp ảnh gia.”
Show Information