Cách dùng "哪个当妈妈的 睡得着觉呢" (nǎ ge dāng mā mā de shuì dé zhe jué ne) trong hội thoại tiếng Trung

gedāngde shuìzhejuéne

có người mẹ nào ngủ được chứ?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:03
míng
tiān
de
bǎo
bèi
ér
yào
chū
jià
le

Ngày mai con gái yêu của mẹ lấy chồng rồi,

LINE 0228:06
PLAYING SCENE
nǎ ge dāng mā mā de shuì dé zhe jué ne

哪个当妈妈的 睡得着觉呢

có người mẹ nào ngủ được chứ?

LINE 0328:18
zhè
ge
shì
gāng
chū
shēng
de
shí
hòu

Cái này là mẹ mua cho con

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp28:06
TMDB ID289708