Cách dùng "你去不了了" (nǐ qù bù liǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
你去不了了
cậu không đi được đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:07
kūn昆
lún仑
tǎ塔
wǎn晚
shàng上
guān关
mén门
le了
“Buổi tối tháp Côn Lôn đóng cửa,”
LINE 0216:09
PLAYING SCENEnǐ你
qù去
bù不
liǎo了
le了
“cậu không đi được đâu.”
LINE 0316:10
nà那
wǒ我
yào要
kàn看
rì日
zhào照
jīn金
shān山
“Vậy tớ muốn ngắm ánh mặt trời chiếu lên núi tuyết.”
Show Information