Cách dùng "我就是替她不高兴" (wǒ jiù shì tì tā bù gāo xìng) trong hội thoại tiếng Trung
我就是替她不高兴
Chị thấy bực bội thay cô ấy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:15
nǐ你
jīn今
tiān天
bié别
shuō说
zhè这
ge个
le了
“Hôm nay chị đừng nói chuyện đó.”
LINE 0241:17
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
shì是
tì替
tā她
bù不
gāo高
xìng兴
“Chị thấy bực bội thay cô ấy,”
LINE 0341:18
wǒ我
tì替
tā她
bù不
shū舒
fú服
“khó chịu thay cô ấy.”
Show Information