Cách dùng "我看你是来套近乎的吧" (wǒ kàn nǐ shì lái tào jìn hū de ba) trong hội thoại tiếng Trung
我看你是来套近乎的吧
Tôi thấy anh đến làm thân thì có.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:28
nǐ你
lái来
pāi拍
zhào照
“Anh đến chụp ảnh ư?”
LINE 0207:29
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
nǐ你
shì是
lái来
tào套
jìn近
hū乎
de的
ba吧
“Tôi thấy anh đến làm thân thì có.”
LINE 0307:31
wǒ我
gōng工
zuò作
de的
shì事
“Không được nói cho ai biết”
Show Information