Cách dùng "我上次不是让你看了吗" (wǒ shàng cì bú shì ràng nǐ kàn le ma) trong hội thoại tiếng Trung
我上次不是让你看了吗
chẳng phải lần trước tôi đã cho cậu xem
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:13
bā巴
láng郎
zi子
“Cậu nhóc,”
LINE 0221:14
PLAYING SCENEwǒ我
shàng上
cì次
bú不
shì是
ràng让
nǐ你
kàn看
le了
ma吗
“chẳng phải lần trước tôi đã cho cậu xem”
LINE 0321:16
nà那
ge个
yáng羊
pí皮
shàng上
miàn面
xiě写
de的
nà那
ge个
dì地
qì契
“tờ sổ đỏ viết trên tấm da dê đó à?”
Show Information