Cách dùng "掀开新娘子的盖头" (xiān kāi xīn niáng zǐ de gài tou) trong hội thoại tiếng Trung
掀开新娘子的盖头
vén khăn đội đầu của cô dâu,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:59
zuān钻
dào到
hóng红
shā纱
jīn巾
dǐ底
xià下
“chui xuống dưới khăn voan đỏ,”
LINE 0237:01
PLAYING SCENExiān掀
kāi开
xīn新
niáng娘
zǐ子
de的
gài盖
tou头
“vén khăn đội đầu của cô dâu,”
LINE 0337:02
niáng娘
jiā家
rén人
yào要
xiǎng想
bàn办
fǎ法
“người nhà cô dâu phải nghĩ cách”
Show Information