Cách dùng "这房子不会不盖了吧" (zhè fáng zi bú huì bù gài le ba) trong hội thoại tiếng Trung
这房子不会不盖了吧
Chẳng lẽ căn nhà này không xây nữa sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:27
dōu都
tóu投
zài在
zhè这
ge个
fáng房
zi子
shàng上
le了
“vào căn nhà này rồi.”
LINE 0239:29
PLAYING SCENEzhè这
fáng房
zi子
bú不
huì会
bù不
gài盖
le了
ba吧
“Chẳng lẽ căn nhà này không xây nữa sao?”
LINE 0339:32
xíng行
“Được rồi.”
Show Information