Cách dùng "真是掉钱眼儿里了" (zhēn shì diào qián yǎn er lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
真是掉钱眼儿里了
Đúng là bị ám ảnh bởi tiền bạc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:38
bù不
zǎo早
yī一
tiān天
zhuàn赚
qián钱
ma吗
“chẳng phải kiếm được tiền sớm ngày đó sao?”
LINE 0223:40
PLAYING SCENEzhēn真
shì是
diào掉
qián钱
yǎn眼
er儿
lǐ里
le了
“Đúng là bị ám ảnh bởi tiền bạc.”
LINE 0323:43
shuí谁
néng能
hé和
nǐ你
bǐ比
a啊
“Ai mà so được với cô chứ?”
Show Information