Cách dùng "曾经是能当皇帝的" (céng jīng shì néng dāng huáng dì de) trong hội thoại tiếng Trung
曾经是能当皇帝的
Từng là người có thể làm hoàng đế.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
24:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 本来能当皇帝 | běn lái néng dāng huáng dì | vốn dĩ có thể làm hoàng đế. |
| 2▶ | 曾经是能当皇帝的 | céng jīng shì néng dāng huáng dì de | Từng là người có thể làm hoàng đế. |
| 3 | 可他那么尊贵个人 | kě tā nà me zūn guì gè rén | Nhưng người tôn quý như vậy |
More Clips From Episode
Total 241 clips (Page 11 of 13)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè shì shàng rèn hé rén dōu kě yǐ chéng wéi fù mǎtrên đời này, bất kỳ ai cũng có thể làm phò mã,

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn wǒ xiǎng gào sù nǐ de shì♪ Cười nói rộn ràng, thoảng hương bay ♪ Nhưng điều ta muốn nói là

HSK 3
0:03s
wǒ huì yì zhí zhuī chá xià qù♪ Cười nói rộn ràng, thoảng hương bay ♪ ta sẽ tiếp tục điều tra chuyện này,

HSK 3
0:03s
bù xiàng wǒ men xiǎng de nà yàng zěn me bàn♪ Ở nơi đèn đuốc nhạt nhòa ♪ không giống như chúng ta nghĩ thì phải làm sao?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ dà gē yě chí zǎo huì wèi wǒ bào chóu dethì sớm muộn gì đại ca ta cũng sẽ báo thù cho ta.











