Cách dùng "曾经是能当皇帝的" (céng jīng shì néng dāng huáng dì de) trong hội thoại tiếng Trung
曾经是能当皇帝的
Từng là người có thể làm hoàng đế.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
24:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 本来能当皇帝 | běn lái néng dāng huáng dì | vốn dĩ có thể làm hoàng đế. |
| 2▶ | 曾经是能当皇帝的 | céng jīng shì néng dāng huáng dì de | Từng là người có thể làm hoàng đế. |
| 3 | 可他那么尊贵个人 | kě tā nà me zūn guì gè rén | Nhưng người tôn quý như vậy |
More Clips From Episode
Total 241 clips (Page 12 of 13)
HSK 5
0:03s
tā xiàn zài yǐ jīng huī fù huáng sūn de shēn fènBây giờ hắn đã khôi phục thân phận hoàng tôn,

HSK 1
0:03s
nǐ bú shì wǒ xiōng zhǎng de zǒu gǒu maChẳng phải ngươi là chó săn của huynh trưởng ta sao?

















