Cách dùng "里面有人 包过去" (lǐ miàn yǒu rén bāo guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
里面有人 包过去
Bên trong có người, bao vây lại.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
26:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 成 | chéng | Được. |
| 2▶ | 里面有人 包过去 | lǐ miàn yǒu rén bāo guò qù | Bên trong có người, bao vây lại. |
| 3 | 抹了脖子的 | mǒ le bó zi de | Bị cắt cổ rồi, |
More Clips From Episode
Total 241 clips (Page 11 of 13)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè shì shàng rèn hé rén dōu kě yǐ chéng wéi fù mǎtrên đời này, bất kỳ ai cũng có thể làm phò mã,

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn wǒ xiǎng gào sù nǐ de shì♪ Cười nói rộn ràng, thoảng hương bay ♪ Nhưng điều ta muốn nói là

HSK 3
0:03s
wǒ huì yì zhí zhuī chá xià qù♪ Cười nói rộn ràng, thoảng hương bay ♪ ta sẽ tiếp tục điều tra chuyện này,

HSK 3
0:03s
bù xiàng wǒ men xiǎng de nà yàng zěn me bàn♪ Ở nơi đèn đuốc nhạt nhòa ♪ không giống như chúng ta nghĩ thì phải làm sao?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ dà gē yě chí zǎo huì wèi wǒ bào chóu dethì sớm muộn gì đại ca ta cũng sẽ báo thù cho ta.











