Cách dùng "里面有人 包过去" (lǐ miàn yǒu rén bāo guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
里面有人 包过去
Bên trong có người, bao vây lại.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
26:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 成 | chéng | Được. |
| 2▶ | 里面有人 包过去 | lǐ miàn yǒu rén bāo guò qù | Bên trong có người, bao vây lại. |
| 3 | 抹了脖子的 | mǒ le bó zi de | Bị cắt cổ rồi, |
More Clips From Episode
Total 241 clips (Page 12 of 13)
HSK 5
0:03s
tā xiàn zài yǐ jīng huī fù huáng sūn de shēn fènBây giờ hắn đã khôi phục thân phận hoàng tôn,

HSK 1
0:03s
nǐ bú shì wǒ xiōng zhǎng de zǒu gǒu maChẳng phải ngươi là chó săn của huynh trưởng ta sao?

















