Cách dùng "里面有人 包过去" (lǐ miàn yǒu rén bāo guò qù) trong hội thoại tiếng Trung

miànyǒurén bāoguò

Bên trong có người, bao vây lại.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
26:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1chéngĐược.
2里面有人 包过去lǐ miàn yǒu rén bāo guò qùBên trong có người, bao vây lại.
3抹了脖子的mǒ le bó zi deBị cắt cổ rồi,

More Clips From Episode

Total 241 clips (Page 13 of 13)
随元青从牢里逃走了
HSK 6
0:03s
suí yuán qīng cóng láo lǐ táo zǒu leTùy Nguyên Thanh trốn khỏi đại lao rồi.