Cách dùng "是你大哥背叛了你" (shì nǐ dà gē bèi pàn le nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
是你大哥背叛了你
là đại ca ngài phản bội ngài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
37:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 世子 | shì zi | Thế tử, |
| 2▶ | 是你大哥背叛了你 | shì nǐ dà gē bèi pàn le nǐ | là đại ca ngài phản bội ngài. |
| 3 | 一个叛徒 | yí gè pàn tú | Một tên phản bội, |
More Clips From Episode
Total 241 clips (Page 7 of 13)
HSK 7
0:03s
bú shì nà ge lǐ mén kǎn qǔ gōng zhǔ maChẳng phải là tên Lý Ngưỡng Cửa cưới công chúa sao?


















