Cách dùng "你不是去国外办什么展览吗" (nǐ bú shì qù guó wài bàn shén me zhǎn lǎn ma) trong hội thoại tiếng Trung
你不是去国外办什么展览吗
Không phải cậu đi nước ngoài tổ chức triển lãm gì đó sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:17
hǎo好
jiǔ久
méi没
huí回
lái来
le了
“Lâu lắm rồi mới thấy về.”
LINE 0204:19
PLAYING SCENEnǐ你
bú不
shì是
qù去
guó国
wài外
bàn办
shén什
me么
zhǎn展
lǎn览
ma吗
“Không phải cậu đi nước ngoài tổ chức triển lãm gì đó sao?”
LINE 0304:21
- méi yǒu la - xiàng yǒng gē
-没有啦 -向永哥
“- Không ạ. - Anh Hướng Vĩnh.”
Show Information