Cách dùng "你不在的时候啊" (nǐ bù zài de shí hòu a) trong hội thoại tiếng Trung
你不在的时候啊
Lúc cậu không ở đây,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:17
wǒ我
gēn跟
nǐ你
shuō说
ō喔
“Tôi nói cậu nghe.”
LINE 0206:18
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
zài在
de的
shí时
hòu候
a啊
“Lúc cậu không ở đây,”
LINE 0306:20
wǒ我
mā妈
chāo超
fán烦
de的
“mẹ tôi phiền muốn chết.”
Show Information