Cách dùng "-你给我过来喔 -小心车子 看车啦" (- nǐ gěi wǒ guò lái ō - xiǎo xīn chē zi kàn chē la) trong hội thoại tiếng Trung

--gěiguòláiō --xiǎoxīnchēzi kànchēla

- Cậu lại đây cho tôi. - Cẩn thận xe đấy, nhìn đường đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:14
- hé xiàng yǒng - xiǎo xīn a

-何向永 -小心啊

- Hà Hướng Vĩnh. - Cẩn thận chứ.

LINE 0205:16
PLAYING SCENE
- nǐ gěi wǒ guò lái ō - xiǎo xīn chē zi kàn chē la

-你给我过来喔 -小心车子 看车啦

- Cậu lại đây cho tôi. - Cẩn thận xe đấy, nhìn đường đi.

LINE 0305:33
xiè
la

Cảm ơn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp05:16
TMDB ID244189