Cách dùng "你给我现在才下来啊你" (nǐ gěi wǒ xiàn zài cái xià lái a nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你给我现在才下来啊你
bây giờ mày mới chịu dậy à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:59
lǐ李
wǎn宛
zhé哲
“Lý Uyển Triết,”
LINE 0203:00
PLAYING SCENEnǐ你
gěi给
wǒ我
xiàn现
zài在
cái才
xià下
lái来
a啊
nǐ你
“bây giờ mày mới chịu dậy à?”
LINE 0303:01
yī一
dà大
zǎo早
jiù就
dǎ打
rén人
“Mới sáng ra đã đánh người ta.”
Show Information