Cách dùng "你妈早在群组广播了" (nǐ mā zǎo zài qún zǔ guǎng bō le) trong hội thoại tiếng Trung

zǎozàiqúnguǎng广le

Mẹ cháu thông báo trong nhóm từ lâu rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:24
zhī
dào
la

Biết rồi.

LINE 0207:27
PLAYING SCENE
zǎo
zài
qún
guǎng广
le

Mẹ cháu thông báo trong nhóm từ lâu rồi.

LINE 0307:51

Mẹ,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp07:27
TMDB ID244189