Cách dùng "你也知道我们岛上那群居民" (nǐ yě zhī dào wǒ men dǎo shàng nà qún jū mín) trong hội thoại tiếng Trung
你也知道我们岛上那群居民
Cậu cũng biết đấy, người dân trên đảo mình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:38
shén神
mò默
qì契
“Siêu hiểu ý nhau luôn.”
LINE 0205:41
PLAYING SCENEnǐ你
yě也
zhī知
dào道
wǒ我
men们
dǎo岛
shàng上
nà那
qún群
jū居
mín民
“Cậu cũng biết đấy, người dân trên đảo mình”
LINE 0305:43
jiù就
shì是
chī吃
bǎo饱
tài太
xián閒
“ăn no rửng mỡ,”
Show Information