Cách dùng "你找个时间呢" (nǐ zhǎo gè shí jiān ne) trong hội thoại tiếng Trung
你找个时间呢
Cháu dành thời gian
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:22
wǒ我
gēn跟
nǐ你
shuō说
a啊
“Chú nói cháu nghe,”
LINE 0221:25
PLAYING SCENEnǐ你
zhǎo找
gè个
shí时
jiān间
ne呢
“Cháu dành thời gian”
LINE 0321:26
gēn跟
tā他
hǎo好
hǎo好
liáo聊
yī一
liáo聊
ma嘛
“nói chuyện đàng hoàng với bố đi.”
Show Information