Cách dùng "上次办画展就他啊" (shàng cì bàn huà zhǎn jiù tā a) trong hội thoại tiếng Trung
上次办画展就他啊
Lần trước nó tổ chức triển lãm tranh đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:58
nǐ你
chū出
shū书
le了
méi没
“Cậu đã ra sách chưa?”
LINE 0205:00
PLAYING SCENEshàng上
cì次
bàn办
huà画
zhǎn展
jiù就
tā他
a啊
“Lần trước nó tổ chức triển lãm tranh đấy.”
LINE 0305:01
duì la wǒ men hái yǒu qù a
对啦 我们还有去啊
“Đúng, chúng ta có đi đấy.”
Show Information