Cách dùng "是你自己不上班跑回来" (shì nǐ zì jǐ bù shàng bān pǎo huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
是你自己不上班跑回来
Chính mày không đi làm lại về đây
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:16
wǒ我
méi没
yǒu有
jiào叫
nǐ你
huí回
lái来
“Tao có gọi mày về đâu.”
LINE 0209:17
PLAYING SCENEshì是
nǐ你
zì自
jǐ己
bù不
shàng上
bān班
pǎo跑
huí回
lái来
“Chính mày không đi làm lại về đây”
LINE 0309:19
hái还
zài在
wǒ我
miàn面
qián前
bǎi摆
chòu臭
liǎn脸
“lại còn xưng xỉa trước mặt tao.”
Show Information