Cách dùng "他来一阵子了" (tā lái yī zhèn zi le) trong hội thoại tiếng Trung
他来一阵子了
nó đến được một thời gian rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:01
wǒ我
gēn跟
nǐ你
jiǎng讲
“Cô nói cháu nghe,”
LINE 0212:02
PLAYING SCENEtā他
lái来
yī一
zhèn阵
zi子
le了
“nó đến được một thời gian rồi.”
LINE 0312:04
rán然
hòu后
tā他
zhēn真
de的
hěn很
shuài帅
“Nó thật sự rất đẹp trai.”
Show Information