Cách dùng "我担心他把整个厨房给炸了" (wǒ dān xīn tā bǎ zhěng gè chú fáng gěi zhà le) trong hội thoại tiếng Trung

dānxīnzhěngchúfánggěizhàle

Chú sợ anh ấy làm nổ cả bếp,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:45
yào
shuō
zhǔ
shén
me
suàn
xiā
fěn
gěi

còn đòi nấu bún tôm tỏi cho cháu.

LINE 0218:47
PLAYING SCENE
dān
xīn
zhěng
chú
fáng
gěi
zhà
le

Chú sợ anh ấy làm nổ cả bếp,

LINE 0318:49
jiù
shuō
shuì
jiào
lái
nòng
jiù
hǎo
le

chú mới bảo anh đi ngủ đi, để tôi làm cho.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp18:47
TMDB ID244189