Cách dùng "我连干个责编都可以干到被人家开除" (wǒ lián gàn gè zé biān dōu kě yǐ gàn dào bèi rén jiā kāi chú) trong hội thoại tiếng Trung
我连干个责编都可以干到被人家开除
Tôi làm biên tập thôi mà cũng bị sa thải.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:58
xiào笑
sǐ死
le了
“Buồn cười thật.”
LINE 0217:00
PLAYING SCENEwǒ我
lián连
gàn干
gè个
zé责
biān编
dōu都
kě可
yǐ以
gàn干
dào到
bèi被
rén人
jiā家
kāi开
chú除
“Tôi làm biên tập thôi mà cũng bị sa thải.”
LINE 0317:03
hái还
qiàn欠
“Còn nợ...”
Show Information