Cách dùng "我偶像回来了" (wǒ ǒu xiàng huí lái le) trong hội thoại tiếng Trung
我偶像回来了
idol của con về rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:53
lǎo老
tóu头
zi子
“ông già,”
LINE 0203:54
PLAYING SCENEwǒ我
ǒu偶
xiàng像
huí回
lái来
le了
“idol của con về rồi.”
LINE 0303:58
xiàng向
yǒng永
“Hướng Vĩnh.”
Show Information