Cách dùng "我现在就推你下去" (wǒ xiàn zài jiù tuī nǐ xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
我现在就推你下去
tôi đã đẩy cậu xuống rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:56
yào要
bú不
shì是
rèn认
shí识
nǐ你
èr二
shí十
jǐ几
nián年
“Nếu không phải quen cậu hơn 20 năm,”
LINE 0217:59
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
jiù就
tuī推
nǐ你
xià下
qù去
“tôi đã đẩy cậu xuống rồi.”
LINE 0318:02
wǒ我
bāng帮
nǐ你
zhǎo找
“Tôi tìm giúp cậu.”
Show Information