Cách dùng "像他这样懒惰又邋遢" (xiàng tā zhè yàng lǎn duò yòu lā tā) trong hội thoại tiếng Trung
像他这样懒惰又邋遢
vừa lười vừa bừa bộn như nó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:02
wǒ我
yào要
zhǎo找
dào到
nà那
ge个
yuán员
gōng工
“Chú mà có nhân viên”
LINE 0209:04
PLAYING SCENExiàng像
tā他
zhè这
yàng样
lǎn懒
duò惰
yòu又
lā邋
tā遢
“vừa lười vừa bừa bộn như nó”
LINE 0309:05
yǒu有
duō多
dǎo倒
méi霉
nǐ你
zhī知
dào道
ma吗
“thì đúng là xui mấy kiếp.”
Show Information