Cách dùng "一分十秒零九" (yī fēn shí miǎo líng jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
一分十秒零九
Một phút mười giây linh chín.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:26
tíng停
“Dừng.”
LINE 0209:28
PLAYING SCENEyī一
fēn分
shí十
miǎo秒
líng零
jiǔ九
“Một phút mười giây linh chín.”
LINE 0309:30
gōng恭
xǐ喜
liǎng两
wèi位
yòu又
pò破
shàng上
cì次
chǎo吵
jià架
de的
jì纪
lù录
“Chúc mừng hai người lại phá vỡ kỷ lục cãi nhau lần trước.”
Show Information